chuyên trị
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập trung điều trị một loại bệnh cụ thể: "chuyên trị" chỉ việc điều trị chuyên sâu, tập trung vào một bệnh lý hoặc một nhóm bệnh lý nhất định.
- Có tác dụng đặc hiệu đối với một bệnh: Dùng để nói về một phương pháp hoặc loại thuốc có hiệu quả đặc biệt, chủ yếu dành cho một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phòng khám này chuyên trị các bệnh về xương khớp. (Phòng khám này tập trung điều trị chuyên sâu các bệnh liên quan đến hệ cơ xương khớp.)
- Loại thuốc này chuyên trị bệnh viêm gan. (Loại thuốc này có công dụng đặc hiệu, chủ yếu để chữa bệnh viêm gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyên trị" trong y học: thuật ngữ chỉ tính đặc hiệu của một liệu pháp.
- Đây là phác đồ chuyên trị cho bệnh nhân tiểu đường type 1. (Đây là kế hoạch điều trị được thiết kế đặc biệt cho nhóm bệnh nhân mắc tiểu đường type 1.)
Biến thể và từ gần giống
- Đặc trị (động từ): có nghĩa tương tự "chuyên trị", nhấn mạnh tính chất đặc hiệu, dành riêng để chữa một bệnh.
- Thuốc đặc trị lao. (Thuốc dành riêng để điều trị bệnh lao.)
- Chuyên khoa (danh từ): lĩnh vực y tế chuyên sâu về một bộ phận cơ thể hoặc một nhóm bệnh.
- Bác sĩ chuyên khoa tim mạch. (Bác sĩ chuyên điều trị các bệnh về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc hiệu: có tác dụng riêng biệt, phù hợp với một đối tượng cụ thể.
- Chuyên biệt: mang tính chất chuyên môn hóa cao, dành cho một mục đích riêng.
Thành ngữ liên quan
- Thuốc chuyên trị: loại thuốc được bào chế đặc biệt để điều trị một bệnh nhất định.
- Hiện vẫn chưa có thuốc chuyên trị cho virus này. (Hiện tại vẫn chưa có loại thuốc đặc hiệu nào để tiêu diệt loại virus này.)